Học online nhưng có mentor đồng hành
Cá nhân hóa theo mục tiêu của bạn

Giới thiệu
Nội dung
| Nền tảng dữ liệu & Phân tích cùng MS Power BI (Data Foundations and Analytics with Microsoft Power BI) – Phân tích dữ liệu (Data Analytics) và trí tuệ doanh nghiệp (Business Intelligence) – Hệ sinh thái Power BI (Power BI Ecosystem): Power BI Desktop, Power BI Service và Power BI Mobile – Câu hỏi nghiệp vụ (Business Questions), chỉ số đo lường (KPI) và phạm vi báo cáo (Report Scope) – Kiểu dữ liệu (Data Types), mức độ chi tiết (Data Granularity) và chất lượng dữ liệu (Data Quality) – Vòng đời giao dịch ngân hàng (Banking Transaction Lifecycle) Hands-on Lab 1: – Làm quen giao diện Power BI Desktop – Đọc Data Dictionary và xác định grain của bảng giao dịch – Kết nối Excel/CSV chứa dữ liệu giao dịch – Kiểm tra sơ bộ kiểu dữ liệu, null, lỗi và trùng lặp – Xây danh sách câu hỏi nghiệp vụ và KPI cần theo dõi |
| Làm sạch dữ liệu bằng Power Query (Data Cleaning with Power Query) – Quy trình trích xuất, chuyển đổi và tải dữ liệu (ETL) với Power Query – Khảo sát chất lượng dữ liệu (Data Profiling) – Giá trị thiếu (Missing Values), lỗi (Errors) và trùng lặp (Duplicates) – Kiểu dữ liệu (Data Types), định dạng vùng miền (Locale) và chuẩn hóa dữ liệu (Data Standardization) – Ghép bảng (Merge), nối dữ liệu (Append) và các bước biến đổi dữ liệu (Data Transformation) – Quy tắc kiểm soát chất lượng dữ liệu (Data Quality Rules) Hands-on Lab 2: – Chuẩn hóa ngày giờ, số tiền, tiền tệ, kênh và trạng thái giao dịch – Xử lý null, lỗi, trùng Transaction ID và giá trị không hợp lệ – Tách/gộp cột; tạo trường ngày, giờ và nhóm giá trị – Merge bảng danh mục chi nhánh/kênh/loại giao dịch – Tạo bảng lỗi và checklist đối soát trước–sau làm sạch |
| Mô hình dữ liệu và DAX cho báo cáo giao dịch (Data Modeling and DAX for Transaction Reporting) – Bảng dữ liệu chính (Primary Data Table) và mức độ chi tiết của dữ liệu (Data Granularity) – Bảng thời gian phục vụ phân tích (Date Table) – Quan hệ dữ liệu cơ bản (Basic Data Relationships) – Chỉ số đo lường (Measures) và cột tính toán (Calculated Columns) – Ngữ cảnh lọc ở mức nền tảng (Basic Filter Context) – Các hàm DAX cốt lõi (Core DAX Functions): SUM, COUNTROWS, DISTINCTCOUNT, DIVIDE và CALCULATE Hands-on Lab 3: – Tạo bảng Date và kết nối với bảng giao dịch. – Thiết lập relationship nếu có sheet danh mục. – Tạo 6-8 measure cốt lõi. – Đối chiếu kết quả với Excel hoặc dữ liệu nguồn. |
| Trực quan hóa dữ liệu và thiết kế bảng điều khiển giao dịch ngân hàng (Data Visualization and Banking Transaction Dashboard Design) – Lựa chọn biểu đồ (Visual Selection) và phân cấp thị giác (Visual Hierarchy) – Bố cục báo cáo (Report Layout) và khả năng tiếp cận (Accessibility) – Bộ lọc (Filters), bộ cắt dữ liệu (Slicers) và tương tác (Interactions) – Phân rã dữ liệu (Drill-down), truy xuất chi tiết (Drillthrough) và chú giải (Tooltip) – Định dạng có điều kiện (Conditional Formatting) và báo cáo ngoại lệ (Exception Reporting) Hands-on Lab 4: – Trang 1 – Executive Overview: KPI, xu hướng, cơ cấu kênh/loại giao dịch – Trang 2 – Transaction Operations: trạng thái, lỗi, thời gian và chi nhánh – Trang 3 – Exception & Risk Monitoring: giao dịch thất bại/gắn cờ theo ngưỡng có sẵn – Thêm slicer, tooltip, drill-down, drillthrough và điều hướng – Chuẩn hóa màu sắc, tiêu đề động và trải nghiệm người dùng |
| Kể chuyện bằng dữ liệu và trình bày phát hiện kinh doanh (Data Storytelling and Business Insight Presentation) – Người xem (Audience), mục đích (Purpose) và thông điệp chính (Key Message) – Mạch câu chuyện (Narrative Flow) và bảng phân cảnh (Storyboard) – Chú thích (Annotation), nhấn mạnh (Emphasis) và trình bày thông tin theo lớp (Progressive Disclosure) – Phân biệt phát hiện có giá trị (Insight) và mô tả số liệu (Observation) – Khuyến nghị (Recommendation) và lời kêu gọi hành động (Call to Action) Hands-on Lab 5: – Xác định audience và quyết định cần hỗ trợ – Chọn 3 insight quan trọng từ dashboard giao dịch – Viết headline theo thông điệp thay vì mô tả biểu đồ – Xây story flow: Context – Finding – Why it matters – Action – Bổ sung annotation, highlight và narrative cho Executive Overview – Thuyết trình 5 phút và nhận phản biện 1-1 |
| Kiểm thử báo cáo, Power BI Service và dự án cuối khóa (Report QA, Power BI Service and Final Project Coaching) – Đối soát (Reconciliation) và kiểm thử báo cáo (Report QA) – Làm mới dữ liệu (Data Refresh) và quản lý nguồn dữ liệu (Data Source Management) – Tổng quan về Power BI Service (Power BI Service Overview) – Công bố và chia sẻ báo cáo (Publish & Share Reports) – Quyền riêng tư dữ liệu (Data Privacy) và bảo vệ dữ liệu ngân hàng (Banking Data Protection) Hands-on Lab 6: – Hoàn thiện dashboard và phản hồi 1-1 – Kiểm thử filter, measure, drillthrough và đối soát tổng số liệu – Cấu hình refresh và cách chia sẻ phù hợp quyền truy cập – Công bố lên Power BI Service – Trình bày 3 insight, 3 hành động đề xuất và bàn giao sản phẩm |
| Kết thúc khóa học, học viên hoàn thành “Banking Transaction Monitoring Dashboard” |
| Bộ dữ liệu mẫu – Bộ dữ liệu giao dịch bao gồm: Transaction ID, thời gian, mã khách hàng/tài khoản thay thế, kênh, chi nhánh, loại giao dịch, chiều tiền, số tiền, tiền tệ, phí, trạng thái, số dư và cờ ngoại lệ/rủi ro có sẵn – Bảng danh mục và Data Dictionary. |
| Yêu cầu đầu ra – 6- 8 KPI/measure DAX có định nghĩa và quy tắc tính rõ ràng. – 2 trang chính: Executive Overview và Transaction Detail/Exception Monitoring. – Trang phân tích thứ ba là tùy chọn nếu dữ liệu phù hợp. – Executive Overview có headline, tối thiểu 03 insight và hành động đề xuất. |
| Sản phẩm bàn giao – 01 file Power BI (.pbix) hoàn chỉnh; – Bộ dữ liệu mẫu đã làm sạch; – Data Dictionary và KPI Dictionary; – Mô hình dữ liệu và checklist QA/đối soát; – Storyboard map cho phần Data Storytelling; – File PDF/ảnh chụp báo cáo để chia sẻ; – README hướng dẫn cập nhật, refresh và sử dụng bộ lọc; – Bài trình bày 5-7 phút về insight và đề xuất hành động. |
| Tiêu chí đánh giá – Data Cleaning & Data Quality: 20% – DAX & KPI Accuracy: 25% – Dashboard Design & Usability: 20% – Data Storytelling & Business Insight: 20% – QA, đối soát và khả năng bàn giao: 15% |
Đối tượng học
- Người đang làm việc trong lĩnh vực phân tích dữ liệu, báo cáo, BI và cần nâng cao kỹ năng Power BI.
- Sinh viên, người mới đi làm mong muốn có lợi thế cạnh tranh trong tuyển dụng bằng chứng chỉ quốc tế.
- Doanh nghiệp/nhân viên muốn tự động hóa báo cáo, trực quan hóa dữ liệu, hỗ trợ ra quyết định
Mục tiêu đầu ra
Chuẩn đầu ra khóa học (Course Learning Outcomes – CLO)
CLO1: Hiểu quy trình phân tích dữ liệu, giao diện Power BI và chuyển nhu cầu theo dõi giao dịch thành câu hỏi/KPI báo cáo.
CLO2: Kết nối, đánh giá chất lượng, làm sạch và biến đổi dữ liệu giao dịch bằng Power Query theo quy tắc có thể tái sử dụng.
CLO3: Xây dựng mô hình dữ liệu phù hợp, thiết lập quan hệ cơ bản và tạo các measure DAX phục vụ phân tích giao dịch.
CLO4: Thiết kế báo cáo tương tác, trực quan và có khả năng drill-down/drillthrough để theo dõi vận hành và ngoại lệ giao dịch.
CLO5: Xây dựng câu chuyện dữ liệu, trình bày insight và hành động đề xuất; đồng thời kiểm thử, công bố/chia sẻ báo cáo an toàn.
Yêu cầu
– Không yêu cầu kiến thức Power BI, DAX hoặc Power Query trước khóa học.
– Sử dụng laptop Windows và cài đặt Power BI Desktop.
– Có kỹ năng Excel cơ bản: mở file, lọc, sắp xếp và làm việc với bảng dữ liệu.
– Dành khoảng 30-60 phút tự luyện tập giữa hai buổi; tài khoản Power BI Service là tùy chọn.
Mentor
Đỗ Đăng Khoa






